← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
大过
dà guò
lỗi lớnsai lầm đạitội lớn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
big, great, vast, high, deep
pass; to go across, to pass through