中文圣经
Từ vựng
dà guò

lỗi lớn; sai lầm đại; tội lớn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 5 câu