中文圣经
Từ vựng
dà nàn

thảm họa lớn; thê lương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 3 câu