中文圣经
Từ vựng
dà fēng

Bão; gió mạnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

Xuất hiện trong 4 câu