← Từ vựng
大风
dà fēng
Bão; gió mạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
风
wind; air; customs, manners; news
bộ thủ 风thành phần ⿵几乂
Bão; gió mạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
wind; air; customs, manners; news