中文圣经
← Từ vựng
天后
tiān hòu
Thiên HậuMẫu Tử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大
后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 5 câu