← Từ vựng
天才
tiān cái
HSK 5
tài năng; thiên tài; có tài năng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
才
ability, talent, gift; just, only
bộ thủ 扌thành phần ⿻扌?
tài năng; thiên tài; có tài năng
📄 Trang luyện viết (PDF)sky, heaven; god, celestial
ability, talent, gift; just, only