← Từ vựng
天色
tiān sè
màu trời; thời gian; thời tiết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
色
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex
bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴
màu trời; thời gian; thời tiết
📄 Trang luyện viết (PDF)sky, heaven; god, celestial
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex