← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
天象
tiān xiàng
hiện tượng thiên vănkhí tượng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
象
elephant; ivory; figure, image
bộ thủ 豕thành phần ⿳⺈口豕
sky, heaven; god, celestial
elephant; ivory; figure, image