中文圣经
Từ vựng
tiān xiàng

hiện tượng thiên văn; khí tượng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

elephant; ivory; figure, image

bộ thủ thành phần ⿳⺈口豕

Xuất hiện trong 5 câu