中文圣经
Từ vựng
fū rén
HSK 4

phu nhân; bà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, husband; worker; those

bộ thủ thành phần ⿻一大

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 3 câu