中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
夫
人
fū rén
HSK 4
phu nhân; bà
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
夫
man, husband; worker; those
bộ thủ
大
thành phần
⿻一大
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-XƠ-TÊ 1:18
MA-THI-Ơ 27:19
CÔNG VỤ 24:24