← Từ vựng
头顶
tóu dǐng
HSK 7
đỉnh đầu; chóp đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
顶
top, summit, peak; to carry on the head
bộ thủ 页thành phần ⿰丁页
đỉnh đầu; chóp đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)head; chief, boss; first, top
top, summit, peak; to carry on the head