← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
奔腾
bēn téng
cuồn cuộnchảy xiết
Hỏi về từ này
Chữ Hán
奔
to rush about; to run, to flee
bộ thủ 大thành phần ⿱大卉
腾
to fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming
to rush about; to run, to flee
to fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming