中文圣经
← Từ vựng
奔腾
bēn téng
cuồn cuộnchảy xiết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奔

to rush about; to run, to flee

bộ thủ 大thành phần ⿱大卉
腾

to fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming

bộ thủ ⺼thành phần ⿸朕马Chữ khó đọc · téng

Xuất hiện trong 4 câu