← Từ vựng
奔走
bēn zǒu
chạy; vội vã; đi đó đây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
奔
to rush about; to run, to flee
bộ thủ 大thành phần ⿱大卉
走
to walk, to run, to flee
bộ thủ 走thành phần ⿱土止
chạy; vội vã; đi đó đây
📄 Trang luyện viết (PDF)to rush about; to run, to flee
to walk, to run, to flee