中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
奔
走
bēn zǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
chạy
vội vã
đi đó đây
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
奔
to rush about; to run, to flee
bộ thủ
大
thành phần
⿱大卉
走
to walk, to run, to flee
bộ thủ
走
thành phần
⿱土止
Xuất hiện trong 6 câu
I SA-MU-ÊN 8:11
II SA-MU-ÊN 15:1
I CÁC VUA 1:5
II LỊCH SỬ 23:12
Ê-SAI 30:16
Ê-XÊ-CHIÊN 1:14