中文圣经
Từ vựng
bēn zǒu

chạy; vội vã; đi đó đây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rush about; to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱大卉

to walk, to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱土止

Xuất hiện trong 6 câu