中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
女
孩
nǚ hái
cô gái; con gái
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
女
woman, girl; female
bộ thủ
女
孩
baby, child; children
bộ thủ
子
thành phần
⿰子亥
Xuất hiện trong 5 câu
XUẤT AI-CẬP 1:16
XUẤT AI-CẬP 1:22
LÊ-VI 12:5
LÊ-VI 12:6
XA-CHA-RI 8:5