中文圣经
← Từ vựng
女孩
nǚ hái
cô gáicon gái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

女

woman, girl; female

bộ thủ 女
孩

baby, child; children

bộ thủ 子thành phần ⿰子亥

Xuất hiện trong 5 câu