中文圣经
← Từ vựng
女王
nǚ wáng
nữ vươnghoàng hậu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

女

woman, girl; female

bộ thủ 女
王

king, ruler; royal; surname

bộ thủ 王thành phần ⿱一土

Xuất hiện trong 11 câu