中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
女
王
nǚ wáng
+ Thêm vào bộ của tôi
nữ vương
hoàng hậu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
女
woman, girl; female
bộ thủ
女
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ
王
thành phần
⿱一土
Xuất hiện trong 11 câu
I CÁC VUA 10:1
I CÁC VUA 10:4
I CÁC VUA 10:10
I CÁC VUA 10:13
II LỊCH SỬ 9:1
II LỊCH SỬ 9:3
II LỊCH SỬ 9:9
II LỊCH SỬ 9:12
MA-THI-Ơ 12:42
LU-CA 11:31
CÔNG VỤ 8:27