← Từ vựng
女王
nǚ wáng
nữ vương; hoàng hậu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
女
woman, girl; female
bộ thủ 女
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ 王thành phần ⿱一土
nữ vương; hoàng hậu
📄 Trang luyện viết (PDF)woman, girl; female
king, ruler; royal; surname