中文圣经
Từ vựng
nǎi zǐ

sữa (lóng lẻo); vú (từ tục)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

milk; breasts; nurse, grandmother

bộ thủ thành phần ⿰女乃

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 3 câu