← Từ vựng
奶子
nǎi zǐ
sữa (lóng lẻo); vú (từ tục)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
奶
milk; breasts; nurse, grandmother
bộ thủ 女thành phần ⿰女乃
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
sữa (lóng lẻo); vú (từ tục)
📄 Trang luyện viết (PDF)milk; breasts; nurse, grandmother
son, child; seed, egg; fruit; small thing