中文圣经
Từ vựng
nǎi yóu

kem; bơ; nữ tính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

milk; breasts; nurse, grandmother

bộ thủ thành phần ⿰女乃

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ thành phần ⿰氵由

Xuất hiện trong 6 câu