← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
好事
hǎo shì
HSK 2
việc tốtlễ nghisự kiện vui
Hỏi về từ này
Chữ Hán
好
good, excellent, fine; proper, suitable; well
bộ thủ 女thành phần ⿰女子
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅