中文圣经
Từ vựng
hǎo shì
HSK 2

việc tốt; lễ nghi; sự kiện vui

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 7 câu