← Từ vựng
好人
hǎo rén
HSK 2
người tốt; người khỏe mạnh; người tốt bụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
好
good, excellent, fine; proper, suitable; well
bộ thủ 女thành phần ⿰女子
人
man, person; people
bộ thủ 人
người tốt; người khỏe mạnh; người tốt bụng
📄 Trang luyện viết (PDF)good, excellent, fine; proper, suitable; well
man, person; people