中文圣经
← Từ vựng
好人
hǎo rén
HSK 2
người tốtngười khỏe mạnhngười tốt bụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

好

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ 女thành phần ⿰女子
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 9 câu