中文圣经
← Từ vựng
如云
rú yún
như mâyvô số

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

如

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ 女thành phần ⿰女口
云

cloud; to say, to speak

bộ thủ 二thành phần ⿱二厶

Xuất hiện trong 3 câu