← Từ vựng
如云
rú yún
như mây; vô số
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
云
cloud; to say, to speak
bộ thủ 二thành phần ⿱二厶
như mây; vô số
📄 Trang luyện viết (PDF)as, as if, like, such as, supposing
cloud; to say, to speak