中文圣经
← Từ vựng
妄自尊大
wàng zì zūn dà
tự tôn tự đạikiêu ngạotự phụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妄

absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild

bộ thủ 女thành phần ⿱亡女Chữ khó đọc · wàng
自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
尊

to honor, to respect, to venerate

bộ thủ 寸thành phần ⿱酋寸
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 3 câu