中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
姑
gū
cô chú; chị của chồng; mẹ chồng; nữ tu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
姑
father's sister; husband's mother
bộ thủ
女
thành phần
⿰女古
Xuất hiện trong 3 câu
GIÔ-SUÊ 15:21
II CÁC VUA 9:27
II LỊCH SỬ 26:7