中文圣经
Từ vựng
wēi wǔ

hùng hổ; quân sự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

might, power, prestige; to dominate

bộ thủ thành phần ⿻戌女

military; martial, warlike

bộ thủ thành phần ⿸一⿹弋止

Xuất hiện trong 5 câu