中文圣经
← Từ vựng
媳妇
xí fù
HSK 7
dâuvợ của người con trai tuổi nhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

媳

daughter-in-law

bộ thủ 女thành phần ⿰女息Chữ khó đọc · xí
妇

married woman; wife

bộ thủ 女thành phần ⿰女彐

Xuất hiện trong 4 câu