← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
嬉笑
xī xiào
HSK 7
cườitrêu chọctỏa sáng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
嬉
to enjoy; to play, to amuse oneself
笑
to smile, to laugh; to giggle; to snicker
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮夭
to enjoy; to play, to amuse oneself
to smile, to laugh; to giggle; to snicker