← Từ vựng
子弟
zǐ dì
HSK 7
Con cái; trẻ em; thế hệ trẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
弟
young brother, junior
bộ thủ 弓thành phần ⿱丷⿻弓?
Con cái; trẻ em; thế hệ trẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)son, child; seed, egg; fruit; small thing
young brother, junior