← Từ vựng
子长
zǐ cháng
xem 子長市
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
xem 子長市
📄 Trang luyện viết (PDF)son, child; seed, egg; fruit; small thing
long, lasting; to excel in