中文圣经
← Từ vựng
子长
zǐ cháng
xem 子長市

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一
长

long, lasting; to excel in

bộ thủ 长thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 3 câu