中文圣经
Từ vựng
gū dān
HSK 7

cô đơn; độc thân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

orphaned; alone, lonely, solidary

bộ thủ thành phần ⿰子瓜

single, individual, only; lone

bộ thủ thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 3 câu