中文圣经
Từ vựng
gū dú
HSK 6

cô đơn; cô lập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

orphaned; alone, lonely, solidary

bộ thủ thành phần ⿰子瓜

alone, independent, only, single, solitary

bộ thủ thành phần ⿰犭虫

Xuất hiện trong 3 câu