中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
孩
hái
đứa trẻ; con
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孩
baby, child; children
bộ thủ
子
thành phần
⿰子亥
Xuất hiện trong 5 câu
I LỊCH SỬ 2:29
I LỊCH SỬ 5:14
II LỊCH SỬ 11:18
Ê-XƠ-TÊ 2:15
Ê-XƠ-TÊ 9:29