中文圣经
← Từ vựng
孩子们
hái zi men
trẻ emnhững đứa trẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

孩

baby, child; children

bộ thủ 子thành phần ⿰子亥
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一
们

plural marker for pronouns and some nouns

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻门

Xuất hiện trong 6 câu