中文圣经
← Từ vựng
宁录
níng lù
Nimrod

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宁

calm, peaceful; healthy; rather; to prefer

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀丁
录

to copy, to record, to write down

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐氺

Xuất hiện trong 4 câu