中文圣经
← Từ vựng
宁拉
níng lā
Nimrah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宁

calm, peaceful; healthy; rather; to prefer

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀丁
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 3 câu