← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
宁拉
níng lā
Nimrah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
宁
calm, peaceful; healthy; rather; to prefer
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀丁
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
calm, peaceful; healthy; rather; to prefer
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)