← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
安乐
ān lè
yên bìnhhạnh phúcthoải mái
Hỏi về từ này
Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
乐
cheerful, happy, laughing; music
bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小
peaceful, tranquil, quiet
cheerful, happy, laughing; music