← Từ vựng
安葬
ān zàng
chôn cất; mai táng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
葬
to bury, to inter
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱死廾
chôn cất; mai táng
📄 Trang luyện viết (PDF)peaceful, tranquil, quiet
to bury, to inter