中文圣经
Từ vựng
ān zàng

chôn cất; mai táng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

to bury, to inter

bộ thủ thành phần ⿱艹⿱死廾

Xuất hiện trong 4 câu