中文圣经
← Từ vựng
官府
guān fǔ
chính quyềnquan chức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

官

official, public servant

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀㠯
府

prefect; prefecture, government

bộ thủ 广thành phần ⿸广付

Xuất hiện trong 6 câu