中文圣经
← Từ vựng
宙斯
zhòu sī
ZeusThần Zơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宙

space, time, space-time

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀由Chữ khó đọc · zhòu
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 4 câu