中文圣经
← Từ vựng
定案
dìng àn
định ánxác định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
案

file, legal case; bench, table

bộ thủ 木thành phần ⿱安木

Xuất hiện trong 3 câu