中文圣经
Từ vựng
shí lì

lợi ích thực tế; lợi nhuận; thu nhập ròng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

real, true; honest, sincere

bộ thủ thành phần ⿱宀头

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 3 câu