← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
实利
shí lì
lợi ích thực tếlợi nhuậnthu nhập ròng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
real, true; honest, sincere
gains, advantage, profit, merit