中文圣经
Từ vựng
shí qíng

tình hình thực tế; sự thật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

real, true; honest, sincere

bộ thủ thành phần ⿱宀头

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

Xuất hiện trong 6 câu