中文圣经
Từ vựng
shěn duàn

xét xử; phân xử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to examine, to investigate; to judge; to try

bộ thủ thành phần ⿱宀申

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ thành phần ⿰⿺?米斤

Xuất hiện trong 5 câu