中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
客
人
kè rén
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
khách
khách hàng
thân chủ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
客
guest, traveller; customer
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀各
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 4 câu
QUAN ÁN 19:17
II SA-MU-ÊN 1:13
II SA-MU-ÊN 12:4
CÔNG VỤ 17:21