← Từ vựng
客人
kè rén
HSK 2
khách; khách hàng; thân chủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
客
guest, traveller; customer
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀各
人
man, person; people
bộ thủ 人
khách; khách hàng; thân chủ
📄 Trang luyện viết (PDF)guest, traveller; customer
man, person; people