中文圣经
← Từ vựng
客商
kè shāng
nonlocal merchanttrader from another area

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

客

guest, traveller; customer

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀各
商

commerce, business, trade

bộ thủ 口thành phần ⿱⿱亠丷冏

Xuất hiện trong 9 câu