← Từ vựng
害命
hài mìng
giết; sát hại; tính mạng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
命
life; destiny, fate, luck; an order, instruction
bộ thủ 口thành phần ⿹令口
giết; sát hại; tính mạng
📄 Trang luyện viết (PDF)to injure, to harm; to destroy, to kill
life; destiny, fate, luck; an order, instruction