中文圣经
← Từ vựng
害命
hài mìng
giếtsát hạitính mạng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

害

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
命

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ 口thành phần ⿹令口

Xuất hiện trong 3 câu