中文圣经
Từ vựng
jiā xiāng
HSK 3

quê hương; quê nhà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

country, village; rural

bộ thủ thành phần

Xuất hiện trong 7 câu