← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
家乡
jiā xiāng
HSK 3
quê hươngquê nhà
Hỏi về từ này
Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
乡
country, village; rural
bộ thủ 幺thành phần 幺
house, home, residence; family
country, village; rural