中文圣经
Từ vựng
jiā rén
HSK 1

gia nhân; người nhà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 3 câu