← Từ vựng
家人
jiā rén
HSK 1
gia nhân; người nhà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
人
man, person; people
bộ thủ 人
gia nhân; người nhà
📄 Trang luyện viết (PDF)house, home, residence; family
man, person; people