← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
家务
jiā wù
HSK 4
việc nhàcông việc gia đình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
务
affairs, business; should; must
bộ thủ 夂thành phần ⿱夂力
house, home, residence; family
affairs, business; should; must