中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
宽
窄
kuān zhǎi
+ Thêm vào bộ của tôi
chiều rộng
độ rộng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宽
broad, spacious, vast, wide
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀苋
窄
narrow, tight; narrow-minded
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴乍
Chữ khó đọc · zhǎi
Xuất hiện trong 4 câu
I CÁC VUA 6:3
II LỊCH SỬ 3:4
II LỊCH SỬ 3:8
Ê-XÊ-CHIÊN 41:1