← Từ vựng
宽窄
kuān zhǎi
chiều rộng; độ rộng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宽
broad, spacious, vast, wide
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀苋
窄
narrow, tight; narrow-minded
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴乍
chiều rộng; độ rộng
📄 Trang luyện viết (PDF)broad, spacious, vast, wide
narrow, tight; narrow-minded