中文圣经
Từ vựng
kuān zhǎi

chiều rộng; độ rộng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

broad, spacious, vast, wide

bộ thủ thành phần ⿱宀苋

narrow, tight; narrow-minded

bộ thủ thành phần ⿱穴乍

Xuất hiện trong 4 câu