中文圣经
Từ vựng
duì kǒu

phù hợp; vừa miệng; nói xen kẽ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 3 câu