← Từ vựng
对口
duì kǒu
phù hợp; vừa miệng; nói xen kẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
phù hợp; vừa miệng; nói xen kẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)correct, right; facing, opposed
mouth; entrance, gate, opening