← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
对地
duì dì
nhắm tớichiến lượccó mục tiêu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也