中文圣经
← Từ vựng
射中
shè zhòng
bắn trúngđạt mục tiêuchính xác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

射

to shoot, to eject, to emit

bộ thủ 寸thành phần ⿰身寸
中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 3 câu