← Từ vựng
射中
shè zhōng
bắn trúng; đạt mục tiêu; chính xác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
射
to shoot, to eject, to emit
bộ thủ 寸thành phần ⿰身寸
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
bắn trúng; đạt mục tiêu; chính xác
📄 Trang luyện viết (PDF)to shoot, to eject, to emit
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese