中文圣经
Từ vựng
jiāng bó

xin trợ giúp; yêu cầu hỗ trợ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ thành phần ⿰丬⿱夕寸

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ thành phần ⿰亻白

Xuất hiện trong 4 câu